aloft

/əˈlɔft/
Âm tiết a·loft
Trọng âm a-LOFT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
loft
/lɔft/
o ngắn

Nghĩa

ở trên cao; trên không

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + loft=/lɔft/(loft)

Ví dụ

The flag flew aloft in the strong wind.

Lá cờ bay cao trong gió mạnh.