allure
/əˈlʊr/
Âm tiết al·lure
Trọng âm al-LURE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ll
/l/
phụ âm đôi
ure
/ʊr/
âm r
Nghĩa
sức hấp dẫn, sự quyến rũ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + lure=/lʊr/(lure)
Ví dụ
The allure of the city attracts many young people.
Sức hấp dẫn của thành phố thu hút nhiều người trẻ.