allude
/əˈluːd/
Âm tiết a·llude
Trọng âm a-LLUDE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ll
/l/
chữ câm
ude
/luːd/
u-e dài
Nghĩa
ám chỉ; nói gián tiếp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + l=/l/(look) + ude=/luːd/(rude)
Ví dụ
She alluded to a problem without explaining it directly.
Cô ấy ám chỉ một vấn đề mà không nói thẳng ra.