allocate

/ˈæl.ə.keɪt/
Âm tiết al·lo·cate
Trọng âm AL-lo-cate

Phân tích Phonics

al
/æl/
a ngắn
lo
/ə/
schwa
cate
/keɪt/
a_e dài

Nghĩa

phân bổ; cấp phát

Tham chiếu phát âm

💡

al=/æl/(alphabet) + lo=/ə/(melon) + cate=/keɪt/(late)

Ví dụ

The manager will allocate funds to each department.

Người quản lý sẽ phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.