alley

/ˈæli/
Âm tiết al·ley
Trọng âm AL-ley

Phân tích Phonics

al
/æl/
a ngắn
ley
/li/
y nguyên âm /i/

Nghĩa

con hẻm, ngõ nhỏ

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + l=/l/(lip) + ey=/i/(key)

Ví dụ

They walked down a quiet alley behind the café.

Họ đi bộ xuống một con hẻm yên tĩnh phía sau quán cà phê.