allege
/əˈlɛdʒ/
Âm tiết al·lege
Trọng âm a-LLEGE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ll
/l/
chữ câm
e
/ɛ/
e ngắn
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
cáo buộc; cho rằng (chưa có bằng chứng)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + ll=/l/(ball) + e=/ɛ/(bed) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
The lawyer alleged that the company broke the law.
Luật sư cáo buộc rằng công ty đã vi phạm pháp luật.