alive
/əˈlaɪv/
Âm tiết a·live
Trọng âm a-LIVE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
live
/laɪv/
i_e dài
Nghĩa
còn sống; đầy sức sống
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + live=/laɪv/(live)
Ví dụ
She is still alive after the accident.
Cô ấy vẫn còn sống sau tai nạn.