alike
/əˈlaɪk/
Âm tiết a·like
Trọng âm a-LIKE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
like
/laɪk/
i_e dài
Nghĩa
giống nhau; tương tự
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + like=/laɪk/(like)
Ví dụ
The two sisters look alike.
Hai chị em trông rất giống nhau.