align

/əˈlaɪn/
Âm tiết a·lign
Trọng âm a-LIGN

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
lign
/laɪn/
chữ câm

Nghĩa

căn chỉnh, sắp xếp thẳng hàng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + line=/laɪn/(line)

Ví dụ

Please align the text to the left.

Vui lòng căn lề trái cho văn bản.