alien

/ˈeɪliən/
Âm tiết a·li·en
Trọng âm A-li-en

Phân tích Phonics

a
/eɪ/
a_e dài
li
/li/
i dài
en
/ən/
schwa

Nghĩa

người ngoài hành tinh; người nước ngoài

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + li=/liː/(lion) + en=/ən/(open)

Ví dụ

The movie is about an alien from space.

Bộ phim nói về một người ngoài hành tinh đến từ vũ trụ.