alert

/əˈlɜːrt/
Âm tiết a·lert
Trọng âm a-LERT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
l
/l/
âm l
er
/ɜːr/
r控元音
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

cảnh giác, tỉnh táo

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + l=/l/(leg) + er=/ɜːr/(her) + t=/t/(ten)

Ví dụ

The guard stayed alert during the night.

Người lính gác luôn cảnh giác suốt đêm.