ale

/eɪl/
Âm tiết ale
Trọng âm ALE

Phân tích Phonics

a
/eɪ/
a_e dài
le
/l/
chữ câm

Nghĩa

bia ale (một loại bia)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(same) + l=/l/(long)

Ví dụ

He ordered a glass of ale at the pub.

Anh ấy gọi một ly bia ale ở quán rượu.