alcohol
/ˈæl.kə.hɔːl/
Âm tiết al·co·hol
Trọng âm AL-co-hol
Phân tích Phonics
al
/æl/
a ngắn
co
/kə/
schwa
hol
/hɔːl/
o dài
Nghĩa
rượu cồn; chất có trong đồ uống có cồn
Tham chiếu phát âm
💡
al=/æl/(alphabet) + co=/kə/(company) + hol=/hɔːl/(hall)
Ví dụ
This medicine should not be taken with alcohol.
Không nên uống thuốc này cùng với rượu.