album

/ˈæl.bəm/
Âm tiết al·bum
Trọng âm AL-bum

Phân tích Phonics

al
/æl/
a ngắn
bum
/bəm/
schwa

Nghĩa

album, tập sưu tập (ảnh hoặc nhạc)

Tham chiếu phát âm

💡

al=/æl/(alley) + bum=/bəm/(bottom)

Ví dụ

I bought her a photo album for her birthday.

Tôi đã mua cho cô ấy một cuốn album ảnh nhân dịp sinh nhật.