akin

/əˈkɪn/
Âm tiết a·kin
Trọng âm a-KIN

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
kin
/kɪn/
i ngắn

Nghĩa

tương tự, cùng loại

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + kin=/kɪn/(kin)

Ví dụ

Her ideas are akin to mine.

Ý tưởng của cô ấy tương tự với tôi.