aisle
/aɪl/
Âm tiết aisle
Trọng âm AISLE
Phân tích Phonics
ai
/aɪ/
ai dài
s
/∅/
chữ câm
le
/l/
âm tiết -le
Nghĩa
lối đi (giữa các hàng ghế hoặc kệ)
Tham chiếu phát âm
💡
ai=/aɪ/(isle) + le=/l/(bottle), s câm
Ví dụ
She walked down the aisle to find her seat.
Cô ấy đi dọc lối đi để tìm chỗ ngồi của mình.