airhostess

/ˈeəˌhəʊstɪs/
Âm tiết air·hos·tess
Trọng âm AIR-hos-tess

Phân tích Phonics

air
/eə/
r控元音
hos
/həʊ/
o dài
tess
/tɪs/
i ngắn

Nghĩa

nữ tiếp viên hàng không

Tham chiếu phát âm

💡

air=/eə/(air) + hos=/həʊ/(host) + tess=/tɪs/(tennis)

Ví dụ

The airhostess helped the passengers find their seats.

Nữ tiếp viên hàng không đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi.