aircraft
/ˈer.kræft/
Âm tiết air·craft
Trọng âm AIR-craft
Phân tích Phonics
air
/er/
r控元音
craft
/kræft/
a ngắn
Nghĩa
tàu bay; máy bay
Tham chiếu phát âm
💡
air=/er/(hair) + craft=/kræft/(handcraft)
Ví dụ
The aircraft landed safely despite the storm.
Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn mặc dù có bão.