air

/ɛr/
Âm tiết air
Trọng âm AIR

Phân tích Phonics

air
/ɛr/
r控元音

Nghĩa

không khí

Tham chiếu phát âm

💡

air=/ɛr/ (hair)

Ví dụ

The air is fresh in the morning.

Không khí buổi sáng rất trong lành.