ail

/eɪl/
Âm tiết ail
Trọng âm AIL

Phân tích Phonics

ail
/eɪl/
ai dài

Nghĩa

bị bệnh; làm phiền

Tham chiếu phát âm

💡

ai=/eɪ/(rain) + l=/l/(leg)

Ví dụ

What seems to ail him today?

Hôm nay anh ấy bị làm sao vậy?