aide
/eɪd/
Âm tiết aide
Trọng âm AIDE
Phân tích Phonics
ai
/eɪ/
ai dài
de
/d/
chữ câm
Nghĩa
trợ lý
Tham chiếu phát âm
💡
ai=/eɪ/(cake) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The senator spoke with her aide after the meeting.
Sau cuộc họp, thượng nghị sĩ đã nói chuyện với trợ lý của mình.