ahead
/əˈhed/
Âm tiết a·head
Trọng âm a-HEAD
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
head
/hed/
e ngắn
Nghĩa
ở phía trước; về phía trước
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + head=/hed/(head)
Ví dụ
She walked ahead of the group.
Cô ấy đi phía trước nhóm.