agricultural

/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
Âm tiết ag·ri·cul·tur·al
Trọng âm ag-ri-CUL-tur-al

Phân tích Phonics

ag
/æɡ/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
cul
/kʌl/
u ngắn
tur
/tʃər/
hỗn hợp tr
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc về nông nghiệp

Tham chiếu phát âm

💡

ag=/æɡ/(agony) + ri=/rɪ/(river) + cul=/kʌl/(culture) + tur=/tʃər/(nature) + al=/əl/(local)

Ví dụ

This region is famous for its agricultural products.

Khu vực này nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp.