agreement
/əˈɡriːmənt/
Âm tiết a·gree·ment
Trọng âm a-GREE-ment
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
gree
/ɡriː/
e dài
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
sự thỏa thuận, hiệp định
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + gree=/ɡriː/(green) + ment=/mənt/(government)
Ví dụ
They finally reached an agreement after long talks.
Sau nhiều cuộc đàm phán, họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.