agreeable
/əˈɡriːəbl/
Âm tiết a·gree·a·ble
Trọng âm a-GREE-a-ble
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
gree
/ɡriː/
e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
dễ chịu; sẵn lòng đồng ý
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + gree=/ɡriː/(green) + a=/ə/(ago) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She has an agreeable personality.
Cô ấy có tính cách dễ chịu.