agree

/əˈɡriː/
Âm tiết a·gree
Trọng âm a-GREE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
gree
/ɡriː/
e dài

Nghĩa

đồng ý

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + gree=/ɡriː/(green)

Ví dụ

I agree with your idea.

Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.