agitation

/ˌædʒɪˈteɪʃən/
Âm tiết ag·i·ta·tion
Trọng âm ag-i-TA-tion

Phân tích Phonics

a
/æ/
a ngắn
gi
/dʒɪ/
g mềm
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự kích động, bồn chồn

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + gi=/dʒɪ/(giant) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

There was clear agitation in his voice during the meeting.

Có thể nghe thấy sự kích động rõ ràng trong giọng nói của anh ấy trong cuộc họp.