agitate
/ˈædʒɪteɪt/
Âm tiết ag·i·tate
Trọng âm AG-i-tate
Phân tích Phonics
agi
/ˈædʒɪ/
g mềm
tate
/teɪt/
a_e dài
Nghĩa
kích động; khuấy động
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + gi=/dʒɪ/(digit) + tate=/teɪt/(rotate)
Ví dụ
Loud noises can agitate the baby.
Tiếng ồn lớn có thể làm em bé khó chịu.