aging

/ˈeɪdʒɪŋ/
Âm tiết a·ging
Trọng âm A-ging

Phân tích Phonics

a
/eɪ/
a_e dài
g
/dʒ/
g mềm
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

sự lão hóa

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + g=/dʒ/(giant) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

Aging is a natural part of life.

Lão hóa là một phần tự nhiên của cuộc sống.