aggravation
/ˌæɡrəˈveɪʃən/
Âm tiết ag·gra·va·tion
Trọng âm ag-gra-VA-tion
Phân tích Phonics
ag
/æɡ/
a ngắn
gra
/ɡrə/
schwa
va
/veɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự bực bội; sự làm trầm trọng thêm
Tham chiếu phát âm
💡
ag=/æɡ/(agony) + gra=/ɡrə/(agree yếu) + va=/veɪ/(vacation) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
He felt deep aggravation after waiting for hours.
Anh ấy cảm thấy rất bực bội sau khi chờ đợi hàng giờ.