aggravate
/ˈæɡrəveɪt/
Âm tiết ag·gra·vate
Trọng âm AG-gra-vate
Phân tích Phonics
ag
/æɡ/
a ngắn
gra
/ɡrə/
schwa
vate
/veɪt/
a_e dài
Nghĩa
làm trầm trọng thêm
Tham chiếu phát âm
💡
ag=/æɡ/(bag) + gra=/ɡrə/(progress 的 pro- 音) + vate=/veɪt/(late)
Ví dụ
His comments only aggravated the situation.
Những lời nói của anh ta chỉ làm tình hình trầm trọng thêm.