agency
/ˈeɪdʒənsi/
Âm tiết a·gen·cy
Trọng âm A-gen-cy
Phân tích Phonics
a
/eɪ/
âm tiết mở
gen
/dʒən/
g mềm
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
cơ quan; đại lý
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(cake) + gen=/dʒən/(general) + cy=/si/(policy)
Ví dụ
She works for a travel agency.
Cô ấy làm việc cho một công ty du lịch.