aged
/eɪdʒd/
Âm tiết aged
Trọng âm AGED
Phân tích Phonics
age
/eɪdʒ/
a_e dài
d
/d/
quá khứ -ed
Nghĩa
già; lớn tuổi
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(cake) + age=/eɪdʒ/(age) + d=/d/(played)
Ví dụ
The aged man walks slowly in the park.
Người đàn ông lớn tuổi đi bộ chậm rãi trong công viên.