afraid
/əˈfreɪd/
Âm tiết a·fraid
Trọng âm a-FRAID
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
ai
/eɪ/
ai dài
d
/d/
th vô thanh
Nghĩa
sợ hãi, lo lắng
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + fr=/fr/(from) + ai=/eɪ/(rain) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She is afraid of the dark.
Cô ấy sợ bóng tối.