afloat

/əˈfloʊt/
Âm tiết a·float
Trọng âm a-FLOAT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
float
/floʊt/
o dài

Nghĩa

nổi trên mặt nước; duy trì được (về tài chính)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + float=/floʊt/(float, flow)

Ví dụ

The boat stayed afloat after the storm.

Con thuyền vẫn nổi sau cơn bão.