affluence

/ˈæfluəns/
Âm tiết af·flu·ence
Trọng âm AF-flu-ence

Phân tích Phonics

af
/æf/
a ngắn
flu
/flu/
u_e dài
ence
/əns/
schwa

Nghĩa

sự giàu có; sung túc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + flu=/flu/(flu) + ence=/əns/(difference)

Ví dụ

The affluence of the neighborhood is easy to see.

Sự giàu có của khu phố này rất dễ nhận thấy.