affirmative
/əˈfɜːrmətɪv/
Âm tiết af·firm·a·tive
Trọng âm af-FIRM-a-tive
Phân tích Phonics
af
/əf/
schwa
firm
/fɜːrm/
r控元音
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
khẳng định; đồng ý
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + f=/f/(fun) + firm=/fɜːrm/(firm) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
She gave an affirmative answer to the question.
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời khẳng định cho câu hỏi đó.