affiliation

/əˌfɪliˈeɪʃən/
Âm tiết af·fil·i·a·tion
Trọng âm af-fil-i-A-tion

Phân tích Phonics

af
/əf/
schwa
fil
/fɪl/
i ngắn
i
/i/
i-e dài
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự liên kết, sự trực thuộc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + fil=/fɪl/(fill) + i=/i/(machine) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

She listed her university affiliation on the application form.

Cô ấy ghi rõ mối liên kết với trường đại học của mình trong đơn đăng ký.