affection
/əˈfekʃən/
Âm tiết af·fec·tion
Trọng âm af-FEC-tion
Phân tích Phonics
af
/əf/
schwa
fec
/fek/
e ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự yêu mến, tình cảm
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + fect=/fekt/(effect) + ion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She showed great affection for her children.
Cô ấy thể hiện tình cảm sâu sắc với các con.