affect

/əˈfɛkt/
Âm tiết a·ffect
Trọng âm a-FECT

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ff
/f/
âm ck
ect
/ɛkt/
e ngắn

Nghĩa

ảnh hưởng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ffect=/fɛkt/(effect)

Ví dụ

Lack of sleep can affect your health.

Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.