affair
/əˈfɛr/
Âm tiết af·fair
Trọng âm af-FAIR
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
ff
/f/
âm ck
air
/ɛr/
r控元音
Nghĩa
sự việc; mối quan hệ tình cảm (thường là bí mật)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + fair=/fɛr/(fair)
Ví dụ
The scandal became a public affair.
Vụ bê bối đã trở thành chuyện công khai.