aerial
/ˈeəriəl/
Âm tiết aer·i·al
Trọng âm AER-i-al
Phân tích Phonics
aer
/eər/
r控元音
i
/i/
i ngắn
al
/əl/
schwa
Nghĩa
trên không; trên không trung
Tham chiếu phát âm
💡
air=/eər/(air) + i=/i/(city) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The photographer took an aerial photo of the city.
Nhiếp ảnh gia đã chụp một bức ảnh trên không của thành phố.