advocate

/ˈædvəkeɪt/
Âm tiết ad·vo·cate
Trọng âm AD-vo-cate

Phân tích Phonics

ad
/æd/
a ngắn
vo
/və/
schwa
cate
/keɪt/
a-e dài

Nghĩa

ủng hộ, bênh vực

Tham chiếu phát âm

💡

ad=/æd/(add) + vo=/və/(of) + cate=/keɪt/(late)

Ví dụ

She advocates equal rights for all people.

Cô ấy ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.