advisor

/ədˈvaɪzər/
Âm tiết ad·vi·sor
Trọng âm ad-VI-sor

Phân tích Phonics

ad
/əd/
schwa
vi
/vaɪ/
i_e dài
sor
/zər/
phụ âm hữu

Nghĩa

cố vấn

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + vi=/vaɪ/(violin) + sor=/zər/(user)

Ví dụ

She works as a financial advisor.

Cô ấy làm việc như một cố vấn tài chính.