advantageous

/ˌædvənˈteɪdʒəs/
Âm tiết ad·van·ta·geous
Trọng âm ad-van-TA-geous

Phân tích Phonics

ad
/æd/
a ngắn
van
/vən/
schwa
tage
/teɪdʒ/
a_e dài
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

có lợi; thuận lợi

Tham chiếu phát âm

💡

ad=/æd/(add) + van=/vən/(seven) + tage=/teɪdʒ/(stage) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

Early planning is advantageous for the success of the project.

Việc lập kế hoạch sớm là có lợi cho sự thành công của dự án.