advanced

/ədˈvænst/
Âm tiết ad·vanced
Trọng âm ad-VANCED

Phân tích Phonics

ad
/əd/
schwa
van
/væn/
a ngắn
ced
/st/
-ed quá khứ

Nghĩa

tiên tiến; trình độ cao

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + vance=/væns/(advance) + d=/t/(worked)

Ví dụ

This school offers advanced English courses.

Trường này cung cấp các khóa tiếng Anh nâng cao.