advance

/ədˈvæns/
Âm tiết ad·vance
Trọng âm ad-VANCE

Phân tích Phonics

ad
/əd/
schwa
vance
/væns/
a ngắn

Nghĩa

tiến lên; tiến bộ

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + vance=/væns/(dance)

Ví dụ

Technology continues to advance rapidly.

Công nghệ tiếp tục tiến bộ nhanh chóng.