adult
/ˈædʌlt/
Âm tiết a·dult
Trọng âm AD-ult
Phân tích Phonics
a
/æ/
a ngắn
dult
/dʌlt/
u ngắn
Nghĩa
người trưởng thành
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + dult=/dʌlt/(dull)
Ví dụ
She became an adult at eighteen.
Cô ấy trở thành người trưởng thành khi mười tám tuổi.