adore
/əˈdɔːr/
Âm tiết a·dore
Trọng âm a-DORE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
d
/d/
th vô thanh
ore
/ɔːr/
r控元音
Nghĩa
yêu mến, tôn thờ
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/ (about) + d=/d/ (dog) + ore=/ɔːr/ (more)
Ví dụ
Many fans adore the singer for her talent.
Nhiều người hâm mộ yêu mến ca sĩ vì tài năng của cô ấy.