adorable
/əˈdɔːrəbəl/
Âm tiết a·do·ra·ble
Trọng âm a-DO-ra-ble
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
do
/dɔː/
o dài
ra
/rə/
er uốn lưỡi
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đáng yêu, dễ thương
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + do=/dɔː/(door) + ra=/rə/(around) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The puppy looks absolutely adorable.
Chú cún trông thật đáng yêu.